PDA

View Full Version : Diễn Viên Nhật Bản



Trang : [1] 2 3

  1. Dọn dẹp box =.=
  2. Hey!Say! Jump
  3. Takeuchi Yuko | 竹内結子| Trúc Nội Kết Tử
  4. Nakashima Mika |中島美嘉| Trung Đảo Mỹ Gia
  5. Fujiwara Tatsuya | 藤原 竜也 | Đằng Nguyên Long Dã
  6. Kaneshiro Takeshi | 金城武 | Kim Thành Vũ
  7. Inoue Mao | 井上真央| Tỉnh Thượng Chân Ương | Nữ Diễn Viên Nhật Bản được yêu thích nhất DMA 2012
  8. Kaneko Noboru | 金子昇 | Kim Tử Thăng
  9. Takizawa Hideaki | 滝沢秀明 | Long Trạch Tú Minh
  10. WAT Band | Koike Teppei & Wentz Eiji
  11. Giới thiệu một số diễn viên Nhật Bản
  12. Hongo Kanata | 本郷奏多 | Bản Hương Tấu Đa
  13. Kimura Takuya - Shizuka Kudo | 木村拓哉 & 工藤静香 | Mộc Thôn Thác Tai & Công Đằng Tĩnh Hương
  14. Fujiki Naohito | 藤木直人 | Đằng Mộc Trực Nhân
  15. Tsukamoto Takashi | 塚本高史 | Chủng Bản Cao Sử
  16. Tamayama Tetsuji | 玉山鉄二 | Ngọc Sơn Thiết Nhị
  17. Hayami Mokomichi | 速水もこみち | Tsuchiya Hikaru trong Gokusen2
  18. Sawajiri Erika| 沢尻エリカ
  19. Watanabe Ken | 渡辺謙 | Độ Biên Khiêm
  20. Fukuyama Masaharu | 福山雅治 | Phúc Sơn Nhã Trị
  21. Kashiwabara Takashi |柏原崇| Bá Nguyên Sùng
  22. Shimatani Hitomi | 島谷ひとみ
  23. Tin Tức hoạt động của các Diễn Viên Nhật Bản năm 2008
  24. Uehara Takako | 上原多香子| Thượng Nguyên Đa Hương Tử
  25. Matsuyama Kenichi | 松山ケンイチ| Tùng Sơn Nghiên Nhất | Thiên đường kẹo ngọt
  26. Abe Tsuyoshi | 阿部力 | A Bộ Lực | Akira trong "Hana yori dango"
  27. Hamasaki Ayumi | 浜崎あゆみ| Tân Kỳ Bộ
  28. Sakai Noriko | 酒井法子 | Tửu Tỉnh Pháp Tử
  29. Kato Ai | 加藤あい
  30. Kamenashi Kazuya | 亀梨和也 | Quy Lê Hoà Dã
  31. Aiba Hiroki | 相葉裕樹| Tương Diệp Dụ Thụ
  32. Leah Dizon | Bông hồng lai
  33. Goto Maki | 后藤真希 | Hậu Đằng Chân Hy
  34. Matsuura Aya | 松浦亜弥 | Tùng Phố Á Di
  35. Fujiwara Norika | 藤原紀香 | Đằng Nguyên Kỷ Hương
  36. Adachi Yumi | 安達祐実 | An Đạt Hữu Thực
  37. Ichikawa Yui | 市川由衣 | Thị Xuyên Do Y
  38. Kinoshita Ayumi |木下あゆ美
  39. Tanaka Rena | 田中麗奈| Điền Trung Lệ Nại
  40. Kosaka Yuka | 小阪由佳 | Tiểu Bản Do Giai
  41. Kitagawa Keiko | 北川景子| Bắc Xuyên Cảnh Tử
  42. Nishikido Ryo | 錦戸亮 | Cẩm Hộ Lượng
  43. Matsuda Ryuhei | 松田龍平 | Tùng Điền Long Bình
  44. Kikuchi Rinko| 菊地凛子| Cúc Địa Lẫm Tử
  45. Takenouchi Yutaka | 竹野内豊 | Trúc Dạ Nội Phong
  46. Kashii Yu | 香椎由宇 | Hương Trùy Do Vũ
  47. Aragaki Yui | 新垣結衣| Tân Viên Kết Y
  48. Ueno Juri | 上野樹里 | Thượng Dã Thụ Lí | Nữ Diễn Viên được yêu thích nhất DMA 2010
  49. Aoi Yuu | 蒼井優| Thương Tỉnh Ưu
  50. Kato Rosa | 加藤ローサ
  51. Miyazaki Aoi - Takaoka Sousuke | 宮崎あおい - 高岡蒼佑 |Trai tài gái sắc
  52. Ito Yuna | 伊藤 由奈 | Y Đằng Do Nại | Reira trong Nana
  53. Fukada Kyoko | 深田恭子| Thâm Điền Cung Tử
  54. Tin ngắn Diễn viên Nhật Bản Năm 2006
  55. 888 - Giao lưu
  56. Matsuda Shota | 松田翔太 | Tùng Điền Tường Thái
  57. Johnny & Associates
  58. Box 's Map | Nội quy
  59. Shirota Yuu | 城田優| Thành Điền Ưu
  60. Đóng góp avatar của các DV Nhật Bản cho thư viện DAN Đợt I - 2010
  61. Oshinari Shugo | 忍成修吾 | Nhẫn Thành Tu Ngô
  62. Inoue Harumi | 井上晴美 | Tình Thượng Tình Mỹ
  63. [Offline] Chiếu phim Nhật, xem bài 19
  64. Ya-Ya-Yah
  65. Komatsu Ayaka | 小松彩夏 | Tiểu Tùng Thái Hạ
  66. Sawai Miyuu | 沢井美優 | Trạch Tĩnh Mỹ Ưu
  67. Shibue Joji | 渋江譲二 | Khi người mẫu đóng phim
  68. Download Center
  69. Ikuta Toma | 生田斗真 | Sinh Điền Tấu Chân
  70. Toda Erika | 戸田恵梨香| Hộ Điền Huệ Lê Hương
  71. Tegoshi Yuya | 手越祐也 | Thủ Việt Hữu Dã
  72. Tamaki Hiroshi | 玉木宏 | Ngọc Mộc Hoành
  73. Nagasawa Masami| 長澤まさみ
  74. Takeuchi Mio | 竹内 実生 | Trúc Nội Thực Sinh
  75. TJS Movie Awards - Bình Chọn Mem Tích Cực Của Box
  76. Hara Fumina | 原史奈 | Nguyên Sử Nại
  77. Iwasa Mayuko | 岩佐真悠子 | Nham Tá Chân Du Tử
  78. Nakama Yukie | 仲間由紀恵| Trọng Gian Do Kỷ Huệ
  79. Masuda Takahisa | 増田貴久 | Tăng Điền Quý Cửu
  80. Hyde | L'Arc-en-Ciel
  81. Ayase Haruka | 綾瀬はるか
  82. News
  83. Koda Kumi |幸田来未 | Hạnh Điền Lai Vị
  84. Ohgo Suzuka | 大後寿々花
  85. Yoshida Tomokazu | 吉田友一| Cát Điền Hữu Nhất
  86. KAT-TUN | Cartoon KAT-TUN
  87. Fukuda Saki | 福田沙紀 | Phúc Điền Sa Kỷ
  88. Ishihara Satomi | 石原さとみ
  89. Kamiki Ryunosuke | 神木隆之介 | Thần Mộc Long Chi Giới
  90. Ueto Aya | 上戸彩 | Thượng Hộ Thái
  91. Kikuchi Mika | 菊地 美香 | Cúc Địa Mĩ Hương
  92. Tsumabuki Satoshi | 妻夫木聡 | Thê Phu Mộc Thông
  93. Yui | ユイ
  94. Itou Yousuke | 伊藤 陽佑 | Y Đằng Dương Hữu
  95. Yamada Yu | 山田優 | Sơn Điền Ưu
  96. Sainei Ryuji | 載寧龍二 | Tái Ninh Long Nhị
  97. Mizushima Hiro | 水嶋ヒロ | Nanba-senpai trong "HanaKimi"
  98. Yamamoto Yusuke | 山本裕典| Sơn Bổn Dụ Điển
  99. Konishi Manami | 小西真奈美 | Tiểu Tây Chân Nại Mỹ
  100. Sato Takeru | 佐藤健 | Tá Đằng Khang